brightness level
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mức độ sáng: "brightness level" chỉ mức độ hoặc cường độ ánh sáng phát ra hoặc phản chiếu từ một vật thể, thường được đo lường so với một chuẩn tham chiếu (ví dụ: mặt trời). Nó mô tả chất lượng của sự phát sáng hoặc phản quang.
Ví dụ sử dụng
- (Mức độ sáng của màn hình này có thể được điều chỉnh để giảm mỏi mắt.)
- (Các nhà thiên văn học đo mức độ sáng của các ngôi sao để xác định khoảng cách của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to set the brightness level": thiết lập mức độ sáng.
- You can set the brightness level of your phone to automatic mode. (Bạn có thể thiết lập mức độ sáng của điện thoại ở chế độ tự động.)
"to change the brightness level": thay đổi mức độ sáng.
- Changing the brightness level of the room can affect your mood. (Thay đổi mức độ sáng của căn phòng có thể ảnh hưởng đến tâm trạng của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
Brightness (n): độ sáng (không chỉ mức độ cụ thể).
- The brightness of the sun is too intense for the human eye. (Độ sáng của mặt trời quá mạnh đối với mắt người.)
Luminosity (n): độ phát sáng (thuật ngữ thiên văn học).
- The luminosity of that star is extremely high. (Độ phát sáng của ngôi sao đó cực kỳ cao.)
Từ đồng nghĩa
Luminance: độ chói (thuật ngữ kỹ thuật trong ánh sáng).
- The luminance of the display is measured in nits. (Độ chói của màn hình được đo bằng nits.)
Intensity of light: cường độ ánh sáng.
- The intensity of light in this room is too low for reading. (Cường độ ánh sáng trong căn phòng này quá thấp để đọc sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Turn up the brightness level: tăng mức độ sáng.
- Please turn up the brightness level on the TV. (Làm ơn tăng mức độ sáng trên TV lên.)
Turn down the brightness level: giảm mức độ sáng.
- Turn down the brightness level of your computer screen to save battery. (Giảm mức độ sáng của màn hình máy tính để tiết kiệm pin.)
Thành ngữ liên quan
- Brightness level is in the eye of the beholder: mức độ sáng phụ thuộc vào người nhìn (dùng để chỉ sự khác biệt trong cảm nhận).
- Some people prefer a dim room, but for me, the brightness level is in the eye of the beholder. (Một số người thích phòng tối, nhưng đối với tôi, mức độ sáng phụ thuộc vào người nhìn.)